Giới thiệu KAVIX F120
KAVIX F120 là dòng cáp chống cháy có 2 lõi, được trang bị màn chắn chống nhiễu và vỏ LSZH màu cam. Cáp có khả năng duy trì tính toàn vẹn của mạch điện ở nhiệt độ 750°C trong 120 phút, phù hợp cho hệ thống báo cháy, tín hiệu PCCC và các thiết bị an toàn cần tiếp tục hoạt động trong thời gian xảy ra hỏa hoạn.
Ứng dụng của cáp KAVIX F120
- Hệ thống báo cháy.
- Hệ thống tín hiệu và điều khiển PCCC.
- Hệ thống đo lường và thiết bị instrumentation.
- Thiết bị điện và mạch điều khiển.
- Hệ thống điện nhẹ ELV.
- Hệ thống quản lý tòa nhà BMS.
- Lắp đặt trong nhà.
- Các hệ thống cần hạn chế ảnh hưởng của nhiễu điện từ EMC.
Ưu điểm nổi bật
- Duy trì tính toàn vẹn của mạch điện ở nhiệt độ 750°C trong 120 phút.
- Cấu trúc 2 lõi sử dụng ruột dẫn bằng đồng ủ mềm.
- Lớp cách điện silicone có khả năng chịu nhiệt.
- Màn chắn kết hợp băng polyester và lá nhôm với độ bao phủ 100%.
- Hỗ trợ hạn chế ảnh hưởng của nhiễu điện từ EMC.
- Vỏ ngoài LSZH màu cam, ít khói và không chứa halogen.
- Điện áp định mức 300/500 V.
- Dải nhiệt độ hoạt động từ -20°C đến 90°C.
Tiêu chuẩn tham chiếu
- IEC 60331-21 – duy trì tính toàn vẹn của mạch điện trong điều kiện cháy.
- IEC 60332-1-2 – thử nghiệm khả năng chống cháy lan trên cáp đơn.
- IEC 60754 – xác định khí halogen phát sinh khi vật liệu cáp cháy.
- IEC 61034-2 – đo mật độ khói phát sinh khi cáp cháy.
- EN 50200.
- BS 5839-1.
- BS 6387.
- CNS 11175.
- RoHS.
Thông số kỹ thuật
| Số lõi | 2 lõi |
|---|---|
| Vật liệu ruột dẫn | Đồng ủ mềm |
| Kích thước ruột dẫn | 14 AWG, tiết diện danh định 2,5 mm² |
| Điện trở một chiều ở 20°C | 7,98 Ω/km |
| Vật liệu cách điện | Silicone |
| Độ dày lớp cách điện | 0,80 ± 0,05 mm |
| Đường kính lõi sau cách điện | 4,2 ± 0,10 mm |
| Vật liệu màn chắn | Băng polyester kết hợp lá nhôm AL-Foil |
| Độ bao phủ màn chắn | 100% |
| Vật liệu vỏ ngoài | LSZH – vật liệu ít khói, không chứa halogen |
| Màu vỏ ngoài | Màu cam |
| Độ dày vỏ ngoài | 0,80 ± 0,10 mm |
| Đường kính ngoài tổng thể | 9,8 ± 0,3 mm |
| Điện áp định mức | 300/500 V |
| Điện áp thử nghiệm AC | 2.000 V AC |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 90°C |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥ 150% |
| Khả năng duy trì mạch | 750°C trong 120 phút theo IEC 60331-21 |








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.